SAT DigitalSAT Đọc & Ngữ Pháp
SAT Đọc & Ngữ Pháp
Master every topic in SAT SAT Đọc & Ngữ Pháp. 82 expert guides covering 4 domains, curated for top-tier scores.
Thông Tin & Ý Tưởng
01
So Sánh Hai Bài Đọc (Comparing Two Passages)
02
Chọn Trích Dẫn Hỗ Trợ Luận Điểm (Choosing Quotations That Support a Claim)
03
Mục Đích của Tác Giả (Author's Purpose): Thông Tin, Thuyết Phục, Giải Trí
04
Làm Suy Yếu Luận Điểm (Undermining an Argument)
05
Tìm Thông Tin Trực Tiếp (Finding Explicit Information) trong SAT Reading
06
Tổng Hợp Thông Tin từ Nhiều Nguồn (Synthesis Across Passages)
07
Ý Chính và Chi Tiết Hỗ Trợ (Main Idea vs Supporting Detail)
08
Ý Chính trong Bài Đọc Khoa Học (Main Idea in Science Passages)
09
Ý Chính trong Bài Đọc Văn Học (Main Idea in Narrative Passages)
10
Bằng Chứng Mạnh Nhất và Yếu Nhất (Strongest vs Weakest Evidence)
11
Trình Tự Thời Gian trong Bài Đọc (Chronological Order)
12
Mục Đích của Đoạn Văn (Purpose of a Paragraph) trong Digital SAT
13
Quan Điểm Chung và Khác Biệt (Shared vs Differing Viewpoints)
14
Mục Đích của Chi Tiết Cụ Thể (Purpose of Specific Detail) trong Digital SAT
15
Phản Bác bằng Dữ Liệu (Weaken Claim with Data)
16
Dữ Liệu Làm Bằng Chứng Hỗ Trợ (Data as Supporting Evidence)
17
Xác Định Ai, Cái Gì, Ở Đâu (Identifying Who, What, Where)
18
Xác Định Phản Chứng (Identifying Counterevidence) trong Digital SAT
19
Xác Định Bằng Chứng cho Luận Điểm (Identifying Evidence for Claims)
20
Xác Định Ý Chính (Main Idea)
21
Diễn Giải Lại Nội Dung Bài Đọc (Paraphrasing Passage Content)
Kỹ Năng & Cấu Trúc
22
Chức Năng của Đoạn Văn (Function of a Paragraph) trong Digital SAT
23
Các Loại Manh Mối Ngữ Cảnh (Context Clues) trong Digital SAT
24
Từ Vựng trong Bài Đọc Văn Học (Vocabulary in Literary Passages)
25
Câu Hỏi Chức Năng Tu Từ (Rhetorical Function) Trong Digital SAT
26
Cấu Trúc So Sánh — Đối Chiếu (Compare-Contrast Structure)
27
Đoạn Chỗ Trống Phù Hợp Sắc Thái (Tone-matching in Completions)
28
Hoàn Thành Dựa trên Bằng Chứng (Evidence-based Completions)
29
Cấu Trúc Luận Điểm — Bằng Chứng (Claim-Evidence Structure)
30
Chiến Lược Điền Chỗ Trống (Fill-in-the-blank) trong SAT
31
Cấu Trúc Thời Gian (Chronological) trong SAT Reading
32
Cấu Trúc Nguyên Nhân — Kết Quả (Cause-Effect Structure) trong Digital SAT
33
Chức Năng của Cụm Từ (Function of a Phrase)
34
Cấu Trúc Vấn Đề — Giải Pháp (Problem-Solution Structure)
35
Từ Vựng Học Thuật Thường Gặp trong SAT (Common Academic Words)
36
Từ Vựng trong Bài Đọc Khoa Học (Vocabulary in Science Passages)
37
Chức Năng của Câu trong Đoạn Văn (Function of a Sentence)
38
Sắc Thái Tích Cực và Tiêu Cực (Positive vs Negative Connotation)
39
Sắc Thái và Hàm Ý Từ Vựng (Connotation) trong Digital SAT
40
Chiến Lược Từ Vựng theo Ngữ Cảnh (Words in Context Strategy)
41
Từ Nối Logic trong Chỗ Trống (Logical Transitions in Blanks)
Quy Tắc Tiếng Anh Chuẩn
42
Phân Biệt Câu Hỏi Trực Tiếp và Gián Tiếp (Indirect vs. Direct Questions)
43
Hòa Hợp Chủ-Vị với Danh Từ Tập Thể (Agreement with Collective Nouns)
44
Dấu Chấm và Ranh Giới Câu (Periods and Sentence Boundaries)
45
Cách Dùng Dấu Chấm Phẩy (Semicolons) trong SAT: Quy Tắc và Bài Tập
46
Mệnh Đề Hạn Định và Không Hạn Định (Restrictive vs. Nonrestrictive Clauses)
47
Dấu Câu với Đồng Vị Ngữ (Appositives) trong Digital SAT
48
Hòa Hợp Chủ-Vị với Chủ Ngữ Ghép (Agreement with Compound Subjects)
49
Bổ Ngữ Đặt Sai Vị Trí (Misplaced Modifiers) trong Digital SAT
50
Phân biệt Who và Whom trong Digital SAT
51
Lỗi Dấu Phẩy Nối (Comma Splices) và Cách Sửa trong Digital SAT
52
Liệt Kê trong Câu (Items in a Series)
53
Đại Từ Tham Chiếu Mơ Hồ (Ambiguous Pronoun Reference) trong SAT
54
Dấu Câu trong Câu Hỏi Gián Tiếp (Indirect Question Punctuation)
55
Quy Tắc Vị Trí Bổ Ngữ (Modifier Placement Rules)
56
Hòa Hợp Đại Từ — Tiền Ngữ (Pronoun-Antecedent Agreement)
57
Chuyển Đổi Thì: Khi Nào Hợp Lệ? (Tense Shifts)
58
Sở Hữu Cách Danh Từ Ghép (Possessive with Compound Nouns) trong Digital SAT
59
Hòa Hợp Chủ-Vị với Đại Từ Bất Định (Subject-Verb Agreement with Indefinite Pronouns)
60
Hòa Hợp Chủ-Vị trong Câu Đảo Ngữ (Inverted Sentence Subject-Verb Agreement)
61
Cách Dùng Dấu Gạch Ngang (Em Dash) Trong SAT
62
Chinh phục Quá Khứ Đơn và Hiện Tại Hoàn Thành (Past vs. Present Perfect) trong SAT
63
Nhất Quán Thì Động Từ (Verb Tense Consistency)
64
Hòa Hợp Chủ-Vị với Cụm Giới Từ (Subject-Verb Agreement with Prepositional Phrases)
65
Cách Dùng Dấu Hai Chấm (Colons) Trong SAT
66
Sở Hữu Cách Số Ít và Số Nhiều (Singular vs Plural Possessives)
67
Bổ Ngữ Treo (Dangling Modifiers) trong SAT
68
Động Từ Điều Kiện (Conditional Verb Forms)
69
Phân Biệt It's và Its
70
Quy Tắc Dấu Phẩy (Comma Rules) trong SAT
71
Hòa Hợp Chủ-Vị Cơ Bản (Subject-Verb Agreement)
Diễn Đạt Ý Tưởng
72
Đạt Mục Tiêu Đã Cho trong Viết (Achieving a Stated Goal)
73
Từ Nối Trình Tự (Sequence Transitions): First, Then, Finally
74
Kết Hợp Các Ý Chính Thành Câu (Rhetorical Synthesis)
75
Trọng Tâm và Đối Tượng trong Tổng Hợp (Emphasis and Audience)
76
Từ Nối Nguyên Nhân (Cause-Effect Transitions): Therefore, Consequently
77
Phương Pháp Loại Trừ trong Tổng Hợp Tu Từ (Rhetorical Synthesis Elimination)
78
Từ Nối Tương Phản (Contrast Transitions): However, Although, Nevertheless
79
Từ Nối Bổ Sung (Continuation Transitions): Moreover, Furthermore
80
Bảng Tổng Hợp Từ Nối (Transition Word Categories) cho SAT
81
Chiến Lược Ghi Chú Học Sinh (Student Notes)
82
Từ Nối Ví Dụ (Example Transitions): For Instance, Specifically trong Digital SAT
Practice SAT Đọc & Ngữ Pháp on Lumist
7,000+ questions with AI-powered feedback
