Trả lời nhanh: "It's" là dạng viết tắt của "it is" hoặc "it has", trong khi "its" là tính từ sở hữu có nghĩa là "của nó". Mẹo nhanh nhất để phân biệt là: Hãy thử thay thế từ đó bằng "it is", nếu câu vẫn có nghĩa và đúng ngữ pháp thì dùng "it's", nếu sai thì dùng "its".
graph LR
A["Đọc câu chứa chỗ trống"] --> B["Thử thay bằng 'it is' hoặc 'it has'"]
B --> C{"Câu có nghĩa không?"}
C -->|Có| D["Chọn It's"]
C -->|Không| E["Chọn Its"]
Phân Biệt It's và Its là gì?
Trong phần thi Quy Tắc Tiếng Anh Chuẩn (Standard English Conventions) của College Board, việc kiểm tra cách sử dụng dấu câu và đại từ là rất phổ biến. Đối với học sinh Việt Nam, chúng ta thường được học quy tắc sở hữu cách với danh từ bằng cách thêm 's (ví dụ: Nam's book, the cat's tail). Điều này tạo ra một thói quen tư duy: cứ có sở hữu là phải có dấu phẩy trên (apostrophe).
Tuy nhiên, đại từ (pronouns) trong tiếng Anh lại tuân theo một quy tắc hoàn toàn ngược lại. Các đại từ sở hữu như his, hers, theirs, ours, và its không bao giờ có dấu phẩy trên. Dấu phẩy trên khi đi với đại từ it chỉ được dùng để tạo thành từ viết tắt (contraction) của it is hoặc it has.
Sự nhầm lẫn này biến "It's vs Its" thành một trong những cái bẫy kinh điển nhất trên Digital SAT. Việc nắm vững quy tắc này không chỉ giúp bạn ăn điểm tuyệt đối ở các câu hỏi đại từ mà còn hỗ trợ tốt khi kết hợp với /vi/sat/doc-ngu-phap/quy-tac-dau-phay-trong-sat để xác định cấu trúc mệnh đề.
Phương Pháp Giải Từng Bước
- Bước 1 — Đọc toàn bộ câu để hiểu ngữ cảnh. Xác định xem chỗ trống đang cần một cụm Chủ ngữ + Động từ (Subject + Verb) hay một Tính từ sở hữu (Possessive Adjective) bổ nghĩa cho danh từ theo sau.
- Bước 2 — Áp dụng bài test "It is". Thử đọc thầm câu đó bằng cách thay chỗ trống bằng "it is" (hoặc "it has").
- Bước 3 — Nếu câu nghe hợp lý và đúng cấu trúc ngữ pháp, đáp án là it's.
- Bước 4 — Nếu câu trở nên vô nghĩa hoặc sai ngữ pháp (ví dụ: The dog wagged it is tail -> sai), đáp án chắc chắn là its.
- Bước 5 — Loại bỏ ngay lập tức các đáp án chứa từ không tồn tại như its' hoặc its's.
Chiến Lược Chính
Chiến lược hiệu quả nhất cho dạng bài này trên Digital SAT là Thay thế và Loại trừ (Replace & Eliminate). Đừng cố gắng dịch nghĩa tiếng Việt từ "của nó" hay "nó là" vì đôi khi ngữ cảnh phức tạp sẽ làm bạn bối rối. Hãy nhìn vào cấu trúc câu. Nếu phía sau chỗ trống là một danh từ (noun) mà không có mạo từ (a/an/the), rất có thể chỗ trống cần một tính từ sở hữu its.
Ngoài ra, câu hỏi dạng này thường được ghép chung với các lỗi dấu câu khác. Việc thành thạo /vi/sat/doc-ngu-phap/cach-dung-dau-cham-phay hay /vi/sat/doc-ngu-phap/cach-dung-dau-hai-cham sẽ giúp bạn phân tách các mệnh đề độc lập, từ đó dễ dàng nhận ra chỗ trống đang thiếu chủ ngữ (cần it's) hay chỉ thiếu tính từ sở hữu (cần its).
Ví Dụ Minh Họa
Đề bài: The city council finally approved the new budget for the upcoming fiscal year. The committee announced _____ decision after hours of debate, but _____ not clear if the public will accept the proposed tax increases.
A) it's / its B) its / it's C) its / its' D) it's / it's
Lời giải:
- Chỗ trống thứ nhất: Đứng trước danh từ "decision" (quyết định). Thử áp dụng bài test: "The committee announced it is decision..." -> Sai ngữ pháp. Ở đây chúng ta cần một từ mang nghĩa "quyết định của nó (của ủy ban)". Do đó, ta dùng tính từ sở hữu its.
- Chỗ trống thứ hai: Nằm sau liên từ "but", bắt đầu một mệnh đề mới. Thử áp dụng bài test: "but it is not clear if..." -> Hoàn toàn hợp lý và đúng ngữ pháp. Ở đây chúng ta cần chủ ngữ và động từ. Do đó, ta dùng it's.
- Kết hợp lại, ta có thứ tự đúng là its / it's.
Đáp án đúng là B.
Bẫy Thường Gặp
-
Bẫy "Sở hữu cách giả" (The Fake Possessive Apostrophe) — Dựa trên dữ liệu từ học sinh Lumist, rất nhiều bạn mặc định rằng dấu phẩy trên luôn biểu thị sự sở hữu. Khi đề bài ghi "The company updated _____ policy", học sinh có xu hướng chọn "it's" vì nghĩ rằng đây là "chính sách CỦA công ty". Hãy nhớ: Đại từ sở hữu its KHÔNG có dấu phẩy!
-
Bẫy từ không tồn tại (The Non-Existent Word Trap) — Dữ liệu Lumist chỉ ra rằng nhiều học sinh vẫn chọn đáp án its' vì nghĩ nó tuân theo quy tắc sở hữu cách của danh từ số nhiều (như students'). Từ its' hoàn toàn không tồn tại trong tiếng Anh. Gặp nó ở đâu, hãy gạch bỏ ngay lập tức.
Câu Hỏi Thường Gặp
Làm sao nhớ được khi nào dùng it's và its mà không bị loạn?
Cách dễ nhất là luôn đọc tách "it's" thành "it is" hoặc "it has". Nếu ghép cụm từ này vào câu mà nghe vẫn hợp lý, hãy chọn "it's". Ngược lại, nếu câu đang cần một từ mang nghĩa "của nó" để chỉ sự sở hữu, hãy chọn "its".
Từ "its'" (có dấu phẩy ở cuối) có tồn tại trong tiếng Anh không?
Không. Mặc dù các danh từ số nhiều kết thúc bằng 's' thường có dấu phẩy ở cuối (ví dụ: students', teachers'), nhưng "its'" hoàn toàn không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn. Nếu bạn thấy "its'" trong các lựa chọn đáp án SAT, hãy loại ngay lập tức.
Tại sao its mang nghĩa sở hữu nhưng lại không có dấu phẩy trên?
Trong tiếng Anh, các đại từ sở hữu (possessive pronouns) như his, hers, ours, yours, theirs và its đều KHÔNG sử dụng dấu phẩy trên (apostrophe). Dấu phẩy trên đi kèm đại từ chỉ được dùng riêng cho dạng viết tắt (contraction).
SAT có bao nhiêu câu hỏi về Phân Biệt It's và Its?
Ngân hàng đề Lumist hiện có 25 câu hỏi luyện tập chuyên sâu về "It's vs Its". Dạng bài này thuộc phần Quy Tắc Tiếng Anh Chuẩn (Standard English Conventions), chiếm khoảng 11-15 câu trong toàn bộ bài thi Đọc & Ngữ Pháp (Reading & Writing).
