Tổng điểm
1560-1600
| 400 - 1600
Điểm trung bình tham khảo: 1050
Tổng điểm
1560-1600
| 400 - 1600
Điểm trung bình tham khảo: 1050
Điểm theo phần
Đọc & Viết
780-800
| 200 - 800
Điểm trung bình tham khảo: 529 · Mốc ước tính: 200
Toán
780-800
| 200 - 800
Điểm trung bình tham khảo: 521 · Mốc ước tính: 200
Hiển thị 1-20 trong 474 trường (trang 1/24).
| Trường | Dải SAT | Mức độ phù hợp |
|---|---|---|
| Dartmouth College Hanover, NH | 1500-1580 | An toàn |
| Harvard University Cambridge, MA | 1500-1580 | An toàn |
| Stanford University Stanford, CA | 1500-1580 | An toàn |
| University of Chicago Chicago, IL | 1500-1580 | An toàn |
| Carnegie Mellon University Pittsburgh, PA | 1490-1570 | An toàn |
| Cornell University Ithaca, NY | 1470-1570 | An toàn |
| Duke University Durham, NC | 1490-1570 | An toàn |
| Johns Hopkins University Baltimore, MD | 1520-1570 | An toàn |
| Massachusetts Institute of Technology Cambridge, MA | 1520-1570 | An toàn |
| New York University New York, NY | 1470-1570 | An toàn |
| Northwestern University Evanston, IL | 1490-1570 | An toàn |
| Rice University Houston, TX | 1490-1570 | An toàn |
| University of Pennsylvania Philadelphia, PA | 1500-1570 | An toàn |
| Vanderbilt University Nashville, TN | 1490-1570 | An toàn |
| Washington University in St. Louis St. Louis, MO | 1500-1570 | An toàn |
| Williams College Williamstown, MA | 1480-1570 | An toàn |
| Bowdoin College Brunswick, ME | 1460-1560 | An toàn |
| Brown University Providence, RI | 1510-1560 | An toàn |
| Georgetown University Washington, DC | 1410-1560 | An toàn |
| Harvey Mudd College Claremont, CA | 1480-1560 | An toàn |
129 trường được ẩn vì họ không công bố dải SAT hiện tại.
Công cụ này giúp bạn thấy rõ cách số câu đúng ở từng mô-đun được quy đổi thành điểm phần, tổng điểm và percentile tham khảo.
Số câu đúng theo mô-đun
Mỗi thanh trượt cho biết số câu bạn trả lời đúng trong từng mô-đun.
Điểm quy đổi theo phần
Lumist chuyển số câu đúng thành điểm Đọc & Viết và điểm Toán trên thang 200-800.
Vị trí percentile
Percentile cho bạn một mốc tham khảo để hiểu vị trí hiện tại của mình trong nhóm thí sinh rộng hơn.
Tham khảo: Giải thích cách tính điểm của College Board
Chế độ này không cố đoán chính xác cách chia nhánh của bài thi thật. Thay vào đó, nó hiển thị một khoảng điểm hợp lý để bạn dùng cho việc lập kế hoạch.
Vì sao có chế độ này?
Chế độ thích ứng hiển thị một khoảng điểm hợp lý thay vì giả định rằng ta biết chính xác cơ chế chia nhánh của College Board.
Nên hiểu khoảng điểm này thế nào?
Hãy xem đây là khoảng ước tính để lập kế hoạch, không phải cam kết điểm chính thức.
Mức điểm tốt còn tùy vào danh sách trường bạn đang nhắm tới, nhưng ba mốc dưới đây là đủ để định vị mục tiêu nhanh và rõ.
| Điểm | Percentile | Nhóm trường điển hình |
|---|---|---|
| 1600 | 99th | Top 5 trường |
| 1500 | 99th | Top 20 trường |
| 1400 | 97th | Top 50 trường |
| 1300 | 91th | Top 100 trường |
| 1200 | 81th | Nhiều trường công lập mạnh |
| 1100 | 67th | Đại học hệ 4 năm cạnh tranh |
| 1000 | 48th | Quanh mức giữa của phân phối SAT |
50+
đề mock Digital SAT® full-length
379.000+
lượt làm bài thật đã được hiệu chỉnh
+356
mức tăng điểm trung bình với Lumist
Công cụ này dùng cùng bộ máy quy đổi điểm mà Lumist áp dụng trên các bài thi thử full-length và báo cáo điểm trong hệ sinh thái của mình.
Chế độ thích ứng thêm sự thận trọng, không phải cảm giác chính xác giả. Nó giúp bạn nhìn điểm theo khoảng hợp lý thay vì một con số quá tuyệt đối.
Nếu bạn muốn dự đoán sát hơn dựa trên lịch sử luyện tập của riêng mình, Lumist Score sẽ là bước tiếp theo phù hợp sau khi bạn xem mức nền ở đây.
Lumist Score
Xem baseline hiện tại, rồi để Lumist biến nó thành lộ trình học thông minh hơn và dự đoán chính xác hơn.